Hillerod
Đan Mạch
Hillerod Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Hillerod ghi bàn cứ mỗi 69 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod ghi trung bình 1.31 bàn mỗi trận
Hillerod là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod không ghi được bàn trong 22% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Hillerod để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Hillerod đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hillerod đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Hillerod tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 72% đối với Hillerod tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Hillerod đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Hillerod ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 29% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Hillerod ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hillerod ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hillerod ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Hillerod thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hillerod thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hillerod có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hillerod thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hillerod có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hillerod thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Hillerod thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Hillerod thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Hillerod có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Hillerod Bàn
| # | Hình thức 1. Division 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 6 | 4 | 49:25 | 24 | 42 | |
| 2 | 22 | 10 | 9 | 3 | 34:23 | 11 | 39 | |
| 3 | 22 | 10 | 7 | 5 | 33:29 | 4 | 37 | |
| 4 | 22 | 11 | 4 | 7 | 32:29 | 3 | 37 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 29:23 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 8 | 6 | 8 | 26:24 | 2 | 30 | |
| 7 | 22 | 7 | 7 | 8 | 33:31 | 2 | 28 | |
| 8 | 22 | 8 | 4 | 10 | 26:36 | -10 | 28 | |
| 9 | 22 | 6 | 9 | 7 | 32:27 | 5 | 27 | |
| 10 | 22 | 6 | 7 | 9 | 22:31 | -9 | 25 | |
| 11 | 22 | 5 | 5 | 12 | 26:41 | -15 | 20 | |
| 12 | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:44 | -23 | 12 |
- Promotion round
- Relegation Round
| # | Hình thức 1. Division 25/26, Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 6 | 8 | 69:36 | 33 | 60 | |
| 2 | 32 | 15 | 9 | 8 | 42:27 | 15 | 54 | |
| 3 | 32 | 15 | 7 | 10 | 45:43 | 2 | 52 | |
| 4 | 32 | 13 | 11 | 8 | 42:43 | -1 | 50 | |
| 5 | 32 | 11 | 13 | 8 | 43:39 | 4 | 46 | |
| 6 | 32 | 10 | 8 | 14 | 37:40 | -3 | 38 |
- Promotion
Hillerod Biệt đội
No data for selected season